chuyển biên
Nhạc sĩ đã chuyển biên bản giao hưởng này cho một dàn nhạc thính phòng nhỏ hơn.
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, phối lại một bản nhạc cho một nhạc cụ hoặc dàn nhạc khác với nguyên bản: Hành động chuyển soạn một tác phẩm âm nhạc từ hình thức biểu diễn này sang hình thức biểu diễn khác, ví dụ từ bản nhạc cho piano sang bản nhạc cho dàn nhạc giao hưởng, hoặc thay đổi giọng (tonality) cho phù hợp với giọng hát của ca sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhạc sĩ đã chuyển biên bản giao hưởng này cho một dàn nhạc thính phòng nhỏ hơn.
- Để ca sĩ có thể hát dễ dàng hơn, người ta thường chuyển biên bài hát xuống một hai cung.
- Công việc chuyển biên đòi hỏi kiến thức sâu về hòa âm và các nhạc cụ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyển biên và phối khí": thường đi cùng để chỉ hai công đoạn có liên quan trong việc tạo ra bản nhạc mới từ một tác phẩm gốc, trong đó "chuyển biên" thiên về việc chuyển đổi cấu trúc, còn "phối khí" thiên về việc sắp xếp màu sắc âm thanh cho các nhạc cụ.
- Anh ấy vừa chuyển biên vừa phối khí lại ca khúc cũ cho phong cách jazz.
Biến thể và từ liên quan
Sự chuyển biên (danh từ): chỉ hành động hoặc kết quả của việc chuyển biên.
- Bản chuyển biên này cho đàn guitar rất thành công.
Người chuyển biên (danh từ): người thực hiện công việc chuyển biên.
- Ông là người chuyển biên chính cho dàn nhạc.
Phối khí (động từ): sắp xếp, phân bổ các bè nhạc cho các nhạc cụ khác nhau trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc.
- Hòa âm (động từ/danh từ): tạo ra hoặc nghiên cứu sự kết hợp của các hợp âm trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển soạn: Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ việc chuyển đổi, sắp xếp lại một tác phẩm âm nhạc.
- Biên soạn lại: Nhấn mạnh khía cạnh "soạn lại", "viết lại" cho một mục đích mới.
Lưu ý sử dụng
- Chuyển biên là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong ngữ cảnh thông thường không liên quan đến âm nhạc, không sử dụng từ này.
- Không nhầm lẫn với từ "chuyển biến" (chỉ sự thay đổi, biến chuyển của sự vật, sự việc) hoặc "biên chế" (chỉ việc tổ chức nhân sự).